Kiến Thức 09/09/2026

Cách Chọn Lọc Túi F7, F8, F9 Cho AHU: So Sánh Và Thông Số Cần Biết

So sánh lọc túi F7, F8, F9 cho AHU theo ISO 16890, lưu lượng và chênh áp; kèm checklist chọn đúng model và yêu cầu báo giá.

Cách Chọn Lọc Túi F7, F8, F9 Cho AHU: So Sánh Và Thông Số Cần Biết

Chọn lọc túi F7, F8 hay F9 cho AHU không nên chỉ dựa vào tên cấp lọc hoặc kích thước khung. Một model phù hợp phải đồng thời đáp ứng chất lượng khí đầu ra, lưu lượng, chênh áp, không gian lắp và khả năng của quạt. Chọn cấp quá thấp có thể không đạt yêu cầu; chọn cấp cao nhưng không kiểm tra sức cản có thể làm AHU thiếu gió và tăng điện năng.

Bài viết này đi thẳng vào quyết định lựa chọn. Nếu cần kiến thức nền về cấu tạo và nguyên lý, bạn có thể xem trước bài Bag Filter là gì?.

Chọn nhanh: khi nào dùng F7, F8 hay F9?

F7

Phương án cân bằng cho nhiều AHU: dùng làm lọc tinh hoặc tiền lọc nhằm giảm tải bụi cho HEPA phía sau.

Xem V-PAK F7 →
F8

Phù hợp khi cần tăng khả năng giữ hạt mịn so với F7 nhưng vẫn phải cân đối chênh áp và năng lực quạt.

Xem V-PAK F8 →
F9

Dùng cho yêu cầu lọc tinh cao hơn hoặc bảo vệ cấp cuối nhạy cảm; cần kiểm tra kỹ tổn thất áp suất.

Xem V-PAK F9 →
Lưu ý: F7–F9 là cách gọi quen thuộc theo EN 779. ISO 16890 đánh giá theo ePM1, ePM2.5, ePM10 hoặc ISO Coarse và có phương pháp thử khác. Vì vậy, hãy đối chiếu kết quả của đúng model thay vì dùng một bảng quy đổi chung.
Lọc túi V-PAK F8 cho AHU do VAF sản xuất
Lọc túi V-PAK F8 dùng cho hệ thống AHU và HVAC.

Bảng so sánh lọc túi F7, F8 và F9 của VAF

Theo catalogue V-PAK hiện hành của VAF, ba dòng sản phẩm sử dụng vật liệu lọc sợi tổng hợp, có lựa chọn khung thép mạ kẽm, nhôm hoặc inox 304 và nhiệt độ làm việc tối đa được công bố là 100°C. Hiệu suất ISO 16890 dưới đây là thông số công bố theo từng dòng sản phẩm.

Tiêu chíV-PAK F7V-PAK F8V-PAK F9
Cấp gọi EN 779F7F8F9
Công bố ISO 16890ePM1 55%ePM1 70%ePM1 80%
Số túi3–103–103–10
Vật liệu khungGI / Al / SS304GI / Al / SS304GI / Al / SS304
Định hướng lựa chọnCân bằng hiệu suất và sức cảnTăng hiệu suất hạt mịnYêu cầu lọc tinh cao hơn

Thông số có thể thay đổi theo kích thước và cấu hình. Cần dùng bảng dữ liệu của đúng mã hàng để chốt lưu lượng và chênh áp.

6 thông số phải kiểm tra trước khi đặt lọc

  1. Cấp lọc và tiêu chuẩn: ghi rõ F7/F8/F9 theo hồ sơ cũ và nhóm ePM theo ISO 16890 nếu dự án có yêu cầu. Đừng giả định hai cách phân loại tương đương tuyệt đối.
  2. Kích thước rộng × cao × sâu: đo lọc đang dùng và ô lắp. Chỉ sai vài milimét cũng có thể gây khó lắp hoặc tạo khe hở cho khí đi tắt.
  3. Lưu lượng danh định: tổng lưu lượng AHU chia cho số ô lọc chỉ là bước kiểm tra ban đầu; cần đối chiếu lưu lượng của đúng kích thước và số túi.
  4. Chênh áp ban đầu và chênh áp cuối: chênh áp ban đầu ảnh hưởng năng lượng quạt, còn giới hạn cuối giúp xác định thời điểm thay. Không dùng một ngưỡng chung cho mọi hệ thống.
  5. Số túi và chiều sâu túi: phải đủ diện tích lọc nhưng vẫn có khoảng trống để từng túi bung đều, không cọ vào vỏ AHU hoặc túi kế bên.
  6. Khung, gioăng và môi trường: chọn GI, nhôm hay SS304 theo độ ẩm, ăn mòn và yêu cầu vệ sinh; xác nhận vị trí gioăng và hướng dòng khí.

Đừng chọn chỉ bằng giá mua ban đầu

Chi phí thực tế còn gồm điện năng của quạt, tần suất thay, thời gian dừng máy và ảnh hưởng tới HEPA phía sau. Hai lọc cùng cấp và cùng kích thước có thể có chênh áp, khả năng chứa bụi và tuổi thọ khác nhau.

Gợi ý theo cấu hình AHU

AHU tiện nghi hoặc nhà xưởng thông thường

Có thể bắt đầu từ lọc thô phía trước và F7 ở cấp tinh, sau đó xác nhận lại theo chất lượng khí ngoài trời, yêu cầu trong phòng và năng lực quạt.

AHU cần kiểm soát bụi mịn cao hơn

Cân nhắc F8 hoặc F9 khi yêu cầu ePM1 cao hơn. Trước khi nâng cấp từ F7, cần kiểm tra cột áp dự phòng của quạt và lưu lượng thực tế sau khi lắp.

AHU có HEPA ở cấp cuối

F7–F9 có thể đóng vai trò tiền lọc nhằm giảm tải cho HEPA. Cấp phù hợp phụ thuộc tải bụi đầu vào, yêu cầu sạch, chi phí năng lượng và chu kỳ bảo trì mục tiêu.

Nếu đang thiết kế toàn bộ chuỗi lọc, xem thêm giải pháp lọc khí công nghiệp và bài HEPA Filter là gì?.

Checklist gửi VAF để nhận báo giá đúng ngay từ đầu

  • Cấp F7, F8, F9 hoặc ePM yêu cầu
  • Kích thước rộng × cao × sâu
  • Số túi và số lượng bộ lọc
  • Lưu lượng mỗi bộ hoặc tổng lưu lượng AHU
  • Chênh áp yêu cầu nếu hồ sơ có quy định
  • Vật liệu khung và vị trí gioăng
  • Ảnh tem của lọc cũ
  • Ảnh ô lắp và điều kiện môi trường

Nếu chưa có đủ dữ liệu, hãy gửi ảnh tem và kích thước thực tế; đội ngũ VAF sẽ hỗ trợ đối chiếu trước khi chốt cấu hình.

Câu hỏi thường gặp

Nên chọn lọc túi F7, F8 hay F9 cho AHU?

Cấp lọc phải theo chất lượng khí đầu ra, chuỗi lọc và khả năng quạt. F7 thường phù hợp làm lọc tinh hoặc tiền lọc HEPA; F8 và F9 dùng khi cần hiệu suất ePM1 cao hơn, nhưng phải kiểm tra chênh áp và lưu lượng của đúng model.

F7, F8, F9 có tương đương trực tiếp với ISO ePM1 không?

Không nên quy đổi chung cho mọi sản phẩm vì EN 779 và ISO 16890 dùng phương pháp thử khác nhau. Theo catalogue V-PAK của VAF, các model F7, F8 và F9 được công bố lần lượt là ePM1 55%, ePM1 70% và ePM1 80%; cần đối chiếu tài liệu của đúng model đặt hàng.

Chỉ cần đúng kích thước khung là có thể thay lọc túi không?

Chưa đủ. Ngoài rộng, cao và sâu, cần kiểm tra số túi, lưu lượng danh định, chênh áp ban đầu, giới hạn chênh áp cuối, hướng lắp, vật liệu khung và khoảng trống để túi bung đều.

Khi nào cần thay lọc túi trong AHU?

Nên thay theo chênh áp giới hạn của thiết kế hoặc nhà sản xuất, kết hợp kiểm tra lưu lượng, tình trạng túi và yêu cầu vệ sinh. Không nên chỉ thay theo màu lọc hoặc một lịch cố định cho mọi AHU.

Cần gửi thông tin gì để VAF báo giá lọc túi?

Hãy gửi cấp lọc hoặc ePM yêu cầu, kích thước rộng × cao × sâu, số túi, số lượng, lưu lượng nếu có, vật liệu khung, ảnh tem và ảnh vị trí lắp. VAF có thể hỗ trợ đối chiếu khi thông tin hiện trường chưa đầy đủ.

Gửi thông số để VAF chọn lọc túi phù hợp

VAF hỗ trợ đối chiếu F7, F8, F9 theo kích thước, lưu lượng, chênh áp và điều kiện AHU. Bạn có thể gửi ảnh tem hoặc danh sách quy cách để được kiểm tra nhanh.

Hotline VAF: 1900 8949

Chia sẻ bài viết:
Zalo